Điều Hòa Liebert PEX P1020
Mô tả
Liebert PEX P1020 là một phần của dòng PEX+ series, được Vertiv phát triển để đáp ứng nhu cầu làm mát chính xác trong các môi trường công nghệ cao. Sản phẩm sử dụng công nghệ chuyển đổi kép (double conversion) trong hệ thống làm mát, đảm bảo loại bỏ hoàn toàn nhiệt lượng cảm nhận (sensible heat) mà không ảnh hưởng đến độ ẩm, giúp duy trì điều kiện lý tưởng cho thiết bị điện tử nhạy cảm. Với thiết kế mô-đun, P1020 dễ dàng lắp đặt và bảo trì, đồng thời tích hợp các tính năng tiết kiệm năng lượng như quạt EC (electronically commutated) và van mở rộng điện tử (EEV).
Model này có mã điển hình như P1020U(D)A13C, trong đó “P” chỉ precision, “1020” chỉ công suất danh định khoảng 20 kW, “U/D” chỉ upflow/downflow, “A” chỉ air-cooled, và các mã khác chỉ tùy chọn. So với các model khác trong dòng PEX, P1020 cân bằng giữa công suất và kích thước, phù hợp cho không gian vừa phải nhưng yêu cầu độ tin cậy cao. Theo tài liệu, sản phẩm đạt hiệu suất lên đến 15% tiết kiệm năng lượng so với trung bình ngành, nhờ vào các thành phần cao cấp như máy nén Copeland Scroll và bộ trao đổi nhiệt fin-tube hiệu suất cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật của Liebert PEX P1020, dựa trên dữ liệu từ hướng dẫn sử dụng và brochure.
Bảng tóm tắt thông số chính (dựa trên cấu hình air-cooled, compressor Digital Scroll, downflow tiêu chuẩn)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công suất làm mát | Tổng công suất: 21.2 – 22.6 kW (gross); Công suất làm mát hữu ích (sensible): 19.5 – 24.4 kW (tại điều kiện 24°C DB, 50% RH). Tỷ lệ nhiệt hữu ích cao (sensible heat ratio >0.9). |
| Loại làm mát | Air-cooled (làm mát bằng không khí); tùy chọn water-cooled hoặc chilled water. Hỗ trợ dual cooling (compressor + chilled water) và free cooling cho tiết kiệm năng lượng. |
| Môi chất lạnh | R407C (tùy chọn R410A); Áp suất hút: min 138 kPa, max 620 kPa; Áp suất xả: 1400-1750 kPa (tùy loại). Độ siêu nhiệt hút: 5-8K. |
| Hiệu suất | Hiệu suất cao với quạt EC (tiết kiệm 15% năng lượng); Van mở rộng điện tử (EEV) hoặc nhiệt (TXV); Hiệu suất làm mát toàn phần (EER) khoảng 3.0-3.5 (tùy tải). |
| Điện áp đầu vào | 380-400V (±10-15%), 3 pha, 50/60Hz + N; Dòng điện đầy tải (FLA): 18.9-37.1 A (tùy cấu hình với sưởi ấm và làm ẩm); Bảo vệ quá áp/thấp áp, tự động phục hồi. |
| Lưu lượng gió | 5,500 m³/h (tiêu chuẩn); Quạt EC: 1 quạt, công suất 0.6-0.72 kW; Chế độ điều chỉnh tốc độ: Auto/Man/ECO/SUP/DELT. |
| Compressor | Copeland Scroll (Digital hoặc Fixed); Điều chỉnh công suất 20-100%; Bảo vệ quá nhiệt, rung thấp; Thời gian chu kỳ min stop/run: 500 giờ mặc định. |
| Làm ẩm (Humidifier) | Infrared (hồng ngoại); Công suất 6 kg/h; Công suất điện 4.5 kW; Tự động xả (flush rate 110-500%, mặc định 150%); Áp suất nước vào: 100-700 kPa. |
| Sưởi ấm (Heater) | Điện trở PTC hoặc spiral fin U-type; Công suất 1-2 stage (tùy chọn); Bảo vệ quá nhiệt, ngắn mạch; Vật liệu inox 304, nhôm. |
| Hệ thống điều khiển | PACC/iCOM controller; Màn hình LCD 240×128 pixel (hoặc lớn hơn); Điều khiển PID, bù điểm sương; Hỗ trợ Ethernet, RS485, SNMP; Lưu trữ 400 sự kiện lịch sử; Mật khẩu đa cấp. |
| Kích thước và trọng lượng (dàn lạnh) | 853 x 874 x 1970 mm (R x S x C); Trọng lượng net: 320 kg. Plenum upflow: 857 x 863 x 400 mm (tùy chọn 600 mm). |
| Kích thước dàn nóng (Model LSF32) | 1384 x 990 x 689 mm; Trọng lượng: 110 kg. |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0-40°C (tránh >32°C kéo dài); Độ ẩm: 5-85% (không ngưng tụ); Độ cao: <1000 m (giảm 1% mỗi 100 m thêm); Độ ồn: <65 dB; Cấp bảo vệ: IP20 (dàn lạnh), IP54/55 (dàn nóng). |
| Các tính năng khác | Lọc không khí G4/EU4 (hiệu suất 99% >5μm); Kit mở rộng ống (>30m); Kit nhiệt độ thấp (<-15°C); Hỗ trợ kết nối lên đến 32 unit; Alarms: Cao/thấp nhiệt/ẩm, áp suất, lọc tắc. |

Giải thích chi tiết thông số của PEX P1020
Công suất và loại làm mát: P1020 cung cấp công suất làm mát tổng khoảng 21-22 kW, với phần lớn là làm mát hữu ích (sensible), lý tưởng cho thiết bị IT sinh nhiệt cao nhưng ít ẩm. Hệ thống air-cooled sử dụng dàn nóng ngoài trời để trao đổi nhiệt, trong khi tùy chọn water-cooled tích hợp BPHE (brazed plate heat exchanger) để giảm tiếng ồn và kích thước. Chế độ free cooling kích hoạt khi nhiệt độ ngoài trời thấp, chuyển sang sử dụng nước lạnh từ dry cooler, giảm tiêu thụ năng lượng lên đến 50% ở khí hậu mát mẻ. Dual cooling cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa compressor và chilled water, đảm bảo tính dự phòng cao.
Hiệu suất và tiết kiệm năng lượng: Với quạt EC, model này đạt hiệu suất cao nhờ điều chỉnh tốc độ quạt từ 60-100%, giảm công suất tiêu thụ ở tải thấp. Van EEV điều chỉnh lưu lượng lạnh chính xác, duy trì độ siêu nhiệt ổn định 5-8K, tránh tình trạng ngập lỏng compressor. Hiệu suất tổng thể được tối ưu hóa qua iCOM controller, với các chế độ như ECO (tiết kiệm) hoặc SUP (tối đa), và tự động điều chỉnh dựa trên tải thực tế. Theo Vertiv, PEX P1020 giảm chi phí vận hành nhờ tỷ lệ sensible heat ratio cao, phù hợp cho mật độ rack lên đến 50kW.
Điện áp và hệ thống điện: Nguồn vào 380V 3 pha, với FLA biến thiên tùy tùy chọn (ví dụ: 28A tiêu chuẩn, 37A với heater/humidifier). Hệ thống bảo vệ toàn diện bao gồm MCB (miniature circuit breakers) cho từng thành phần, relay chống đảo pha, và tự động khởi động lại sau mất điện. Điều khiển sử dụng 24V AC cho sensor và relay, đảm bảo an toàn.
Lưu lượng gió và quạt: Lưu lượng 5500 m³/h đảm bảo phân bố không khí đều, với quạt EC đặt dưới sàn ở cấu hình downflow để tối ưu hóa luồng lạnh. Tốc độ quạt điều chỉnh qua tín hiệu 0-10V, với tỷ lệ thay đổi 0.2-1%/giây, giảm tiếng ồn và rung động.
Compressor và môi chất lạnh: Sử dụng Copeland Scroll, compressor này có khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt, với bảo vệ áp suất cao/thấp (switch tại 2760 kPa cao, 138 kPa thấp). R407C là môi chất xanh, thân thiện môi trường, với sight glass để quan sát trạng thái và độ ẩm.
Làm ẩm và sưởi ấm: Humidifier infrared khởi động nhanh (4-7 phút), với tự động xả để tránh cặn bẩn, duy trì độ ẩm 50% ±5%. Heater điện cung cấp sưởi ấm nhanh, với 1-3 stage, bảo vệ quá nhiệt tự động reset.
Hệ thống điều khiển: iCOM/PACC là trái tim của P1020, với màn hình LCD hỗ trợ đồ họa xu hướng nhiệt/ẩm trong 6-48 giờ. Điều khiển PID đảm bảo ổn định nhiệt độ ±1°C, độ ẩm ±2%. Hỗ trợ mạng lên đến 32 unit, với giao thức SNMP/Modbus cho giám sát từ xa. Alarms bao gồm hơn 20 loại, từ lọc tắc đến áp suất bất thường, với lưu trữ 400 sự kiện.
Kích thước, trọng lượng và môi trường: Thiết kế gọn gàng (853x874x1970 mm), dễ lắp đặt ở không gian hẹp. Hoạt động ở nhiệt độ 0-40°C, với IP20 chống bụi, phù hợp indoor. Độ ồn thấp nhờ quạt EC và cách âm.
Các tính năng bổ sung: Lọc G4 loại bỏ 99% bụi >5μm; Kit mở rộng cho ống dài >30m; Sensor phát hiện nước rò rỉ, khói; Tích hợp free cooling cho khí hậu lạnh.
Ứng dụng của Liebert PEX P1020
Liebert PEX P1020 được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu tính liên tục cao, nơi downtime có thể gây thiệt hại lớn. Dưới đây là các ứng dụng chính, với ví dụ cụ thể để minh họa.
Trung tâm dữ liệu (Data Center): Đây là ứng dụng chính, nơi P1020 duy trì nhiệt độ 22-24°C và độ ẩm 45-55% cho server rack. Với công suất 20kW, một unit có thể làm mát 4-6 rack mật độ cao. Ví dụ, ở data center cloud computing, free cooling giúp tiết kiệm năng lượng mùa đông, giảm chi phí vận hành 30-40%. Hệ thống iCOM giám sát thời gian thực, cảnh báo sớm để tránh overheating, đảm bảo uptime 99.999%.
Phòng máy chủ (Server Room): Phù hợp cho doanh nghiệp vừa, P1020 bảo vệ server, switch và storage khỏi biến động nhiệt. Trong ngân hàng, nơi hệ thống ERP/email/web hoạt động 24/7, humidifier duy trì độ ẩm ổn định, tránh tĩnh điện hỏng linh kiện. Ứng dụng này tận dụng dual cooling cho dự phòng, ví dụ chuyển sang chilled water nếu compressor hỏng.
Viễn thông và mạng lưới: Sử dụng cho trạm BTS (2G/5G) hoặc uplink vệ tinh, P1020 kiểm soát môi trường cho thiết bị truyền thông. Với kit nhiệt độ thấp, nó hoạt động ở -34°C ngoài trời, lý tưởng cho khu vực lạnh. Ví dụ, ở mạng di động, lưu lượng gió cao đảm bảo làm mát đều, giảm tỷ lệ lỗi thiết bị xuống dưới 1%.
Công nghiệp và tự động hóa: Trong nhà máy, P1020 làm mát phòng điều khiển robotics hoặc drive kỹ thuật số. Ứng dụng ở sản xuất ô tô, nơi nhiệt độ ổn định ±1°C ngăn chặn lỗi cảm biến. Tích hợp với hệ thống SCADA qua SNMP, cho phép giám sát từ trung tâm.
Y tế và nghiên cứu: Bảo vệ thiết bị y tế như MRI hoặc phòng thí nghiệm sinh học. Độ ẩm chính xác tránh ngưng tụ trên mẫu thí nghiệm. Ví dụ, ở bệnh viện, P1020 duy trì môi trường cho máy chủ lưu trữ dữ liệu bệnh nhân, với alarms tích hợp báo cháy/khói.
Ngân hàng, tài chính và tòa nhà thông minh: Trong STP (software technology park), P1020 làm mát hệ thống tài chính nhạy cảm. Ứng dụng ở tòa nhà cao tầng, tích hợp với BMS cho kiểm soát truy cập, an ninh và chiếu sáng khẩn cấp. Ví dụ, ở ngân hàng Việt Nam, model này giảm downtime từ 5% xuống 0.5%, nhờ bảo trì dự đoán qua wellness monitoring.
Các ứng dụng khác: Sử dụng cho uplink vệ tinh, sản xuất công nghiệp hoặc blade server VoIP. Với khả năng mở rộng (kết nối 4-8 unit), P1020 phù hợp cho dự án lớn, như data center tại Việt Nam với khí hậu nóng ẩm.
Lợi ích chung: Giảm chi phí OPEX nhờ hiệu suất cao; Tăng độ tin cậy với dự phòng; Dễ bảo trì (truy cập mặt trước, thay thế nhanh). Tuy nhiên, cần lắp đặt chuyên nghiệp để tránh lỗi piping hoặc điện.

Kết luận
Liebert PEX P1020 là giải pháp làm mát chính xác đáng tin cậy, với thông số kỹ thuật vượt trội và ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghệ cao. Với công suất 20-22 kW, hiệu suất tiết kiệm và điều khiển thông minh, model này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động mà không lo gián đoạn.
Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0388454589
Website: Dieuhoachinhxac.com












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.