UPS 250KVA EXL S1 250KVA năm 2026
Mô tả
Bộ lưu điện UPS 250KVA là một thiết bị điện tử đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ các thiết bị điện tử, đặc biệt là các thiết bị công nghiệp, trung tâm dữ liệu và các hệ thống yêu cầu nguồn điện ổn định và liên tục.
UPS 250KVA
UPS (Uninterruptible Power Supply) hay bộ lưu điện là thiết bị cung cấp nguồn điện ổn định cho các thiết bị điện tử khi nguồn điện lưới bị gián đoạn hoặc chất lượng điện năng không ổn định. UPS 250KVA có công suất 250KVA, tức là có thể cung cấp điện năng cho các thiết bị có tổng công suất tiêu thụ lên đến 250KVA.

| Technical Specifications | UPS 250KVA |
| UPS Rating (kVA) | 250KVA |
| Output Active Power at 104°F (40°C) (kW) | 250KW |
| Input AC Parameters | |
| Input Voltage to Rectifier/ Bypass (VAC) | 480, 3-phase, 3-wire |
| Permissible Input Voltage Range | +10%, -15% |
| Input Frequency (Hz) | 60 ± 5Hz |
| Input Power Factor | ≥ 0.99 |
| Input Current Distortion (THDi) at Nominal Voltage at Full Load (%) | ≤ 3.0 |
| Power Walk-in (seconds) | 1 to 300 (selectable in 1 second increments) |
| Battery & DC Parameters Battery Type |
Lithium ion, VRLA (Valve Regulated Lead Acid), VLA (Vented Lead Acid) |
| Nominal Battery Bus (VDC) / Battery Float Voltage (VDC) | 480 / 540 |
| DC Ripple at Float Voltage | < 1.0% (RMS value) < 3.4% Vpp |
| Temperature Compensated Battery Charging | Standard with Vertiv™ Battery Cabinets |
Output Parameters |
|
| Load Power Factor Supported (Without Derating) | 0.7 Leading to 0.4 Lagging |
| Output Voltage (VAC) | 480, 3-phase, 3-wire |
| Output Voltage Regulation (%) / Output Voltage Regulation < 1.0 (3-phase RMS average) / < 2.0 (3-phase RMS average) (50% Unbalanced Load) (%) | |
| Output Frequency (Hz) | 60 ± 0.1% |
| Output THD at Nominal Voltage (Linear Load) (%) | ± 1.5 (RMS value) |
| Output THD at Nominal Voltage including a 100kVA Non Linear Load per IEC 6204-3 (%) |
± 5.0 (RMS value) |
| Translent Recovery 100% Load Step / 50% Load Step / Loss of/Return to AC Input Power | ±4% / ±2% / ±2% (RMS average for one cycle) |
| Voltage Displacement (Balance Loads) / Voltage Displacement (50% Balance Loads) |
120 deg ±1 deg / 120 deg ±2 deg |
| Overload at Nominal Voltage and 77°F (25°C) | 110% continuously, 125% for 10 minutes, 150% for 60 seconds, 200% for 200 miliseconds |
| Physical Characteristics | |
| Dimensions with Standard I/O Cabinet, W x D x H | 51.3 in x 36.0 in x 79.1 in |
| Dimensions with BFD or Sharing Inductor I/O Cabinet, W x D X H | 63.2 in x 36.0 in x 79.1 in |
| Weight with Standard I/O Cabinet, Unpackaged | 1869 lbs |
| Weight with BFD or Sharing Inductor I/O Cabinet, Unpackaged | 2269 lbs (max) |
| Color | Black, RAL 7021 |
| Protection Class, UPS Enclosure | NEMA 1, IP 20 (with and without front door open) |
| Environmental | |
| Operating Temperature | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Relative Humidity | 0% to 95%, non-condensing |
| Operating Altitude | Up to 3300 ft (1000 m) without derating |
| Communications | |
| Options | 2 Liebert Intellislots |
| Card Compatibility | IS-UNITY-DP, IS-485EXI |
| Protocols Available | MODBUS-IP, MODBUS-485, BACNET-IP, BACNET-MSTP, SNMP, HTTP, LIFE™ Services |
| Standards | |
| Transportation / Safety | ISTA Procedure 3B / UL 1778 5th Edition; CSA 22.2 NO 107.3 |
| EMI / Surge | IEC 62040-2; FCC Part 15, Class A / ANSI C624.41, Category B3 |
| Seismic | IBC 2015, CBC 2016, ASCE, OSHPD |
Các lợi ích kỹ thuật quan trọng của quy mô 250kVA
-
Tối ưu hóa không gian: Các dòng UPS hiện đại (như Liebert APM) ở mức 250kVA thường có thiết kế Module, cho phép nâng cấp công suất linh hoạt (“Pay-as-you-grow”) mà không cần thay đổi khung máy.
-
Hiệu suất vận hành (Efficiency): Đạt mức hiệu suất lên tới 97% ở chế độ Online Double Conversion, giúp giảm thiểu nhiệt tỏa ra và tiết kiệm hàng trăm triệu đồng tiền điện mỗi năm.
-
Quản lý pin thông minh: Dễ dàng tích hợp với các hệ thống giám sát ắc quy chuyên sâu như Albér UXIME để theo dõi nội trở và sức khỏe từng bình ắc quy trong thời gian thực.
-
Khả năng tương thích máy phát điện: Khả năng kiểm soát sóng hài (THDi) thấp giúp UPS phối hợp nhịp nhàng với máy phát điện mà không gây ra hiện tượng mất ổn định hệ thống.
Các ứng dụng thực tế tiêu biểu của hệ thống UPS 250kVA:
– Trung tâm dữ liệu quy mô vừa (Medium Data Centers)
Đây là môi trường ứng dụng phổ biến nhất, nơi UPS 250kVA bảo vệ toàn bộ hạ tầng CNTT:
-
Hỗ trợ mật độ cao: Cung cấp nguồn cho hàng chục tủ rack máy chủ, thiết bị lưu trữ và thiết bị mạng lõi.
-
Độ sẵn sàng cao: Thường được cấu hình song song (Parallel) $N+1$ hoặc $2N$ để đảm bảo nếu một khối UPS gặp sự cố, hệ thống vẫn vận hành bình thường mà không gây gián đoạn (Downtime).
-
Tương thích hạ tầng làm mát: Cấp nguồn dự phòng cho các hệ thống điều hòa chính xác như Liebert PEX hoặc CRV để duy trì nhiệt độ phòng máy khi mất điện lưới.
– Y tế và Bệnh viện quy mô lớn
Trong môi trường y tế, nguồn điện ổn định là yếu tố sống còn:
-
Hệ thống chẩn đoán hình ảnh: Bảo vệ các máy chụp cộng hưởng từ (MRI), máy cắt lớp vi tính (CT Scanner) – những thiết bị cực kỳ nhạy cảm với sự biến thiên điện áp và yêu cầu dòng khởi động lớn.
-
Khu vực phòng mổ và hồi sức tích cực (ICU): Đảm bảo máy thở, hệ thống chiếu sáng và thiết bị giám sát không bao giờ bị tắt đột ngột.
-
Phòng thí nghiệm trung tâm: Bảo vệ các mẫu phẩm và máy phân tích xét nghiệm đắt tiền.
– Công nghiệp và Sản xuất tự động hóa
UPS 250kVA trong công nghiệp thường có thiết kế bền bỉ để chịu được môi trường khắc nghiệt:
-
Dây chuyền sản xuất bán dẫn và điện tử: Một sự cố nháy điện (Sag) chỉ trong vài mili giây cũng có thể làm hỏng toàn bộ lô hàng trị giá hàng tỷ đồng. UPS 250kVA đảm bảo nguồn điện hoàn hảo cho các cánh tay robot và máy SMT.
-
Hệ thống điều hành tòa nhà (BMS) & An ninh: Duy trì hệ thống thang máy, chiếu sáng khẩn cấp, camera giám sát và báo cháy trong các tòa cao tầng.
– Cơ sở hạ tầng Viễn thông (Regional Hubs)
-
Trung tâm điều hành mạng (NOC): Bảo vệ các thiết bị truyền dẫn trục, hệ thống vệ tinh và quản lý thuê bao quy mô vùng.
-
Trạm chuyển mạch: Đảm bảo lưu lượng dữ liệu và cuộc gọi không bị gián đoạn trên diện rộng.
Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0388454589
Website: Dieuhoachinhxac.com












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.